Chi tiết Hán tự 網
網
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 14 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 網 nghĩa là "lưới" hoặc "mạng lưới," chỉ cấu trúc đan xen các sợi, dây để bắt giữ hoặc bao phủ thứ gì đó. Nó biểu thị khái niệm bao vây, che phủ, hoặc tập hợp nhiều yếu tố liên kết với nhau.
・On-yomi (音読み): モウ (mou) ・Kun-yomi (訓読み): あみ (ami)
⚫︎ インターネットの網 Translation: Mạng lưới Internet ⚫︎ 魚を網で捕る Translation: Bắt cá bằng lưới ⚫︎ 情報網 Translation: Mạng lưới thông tin
Kanji 網 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán. Trong trường hợp này, 網 tương ứng với các từ như "võng" (trong từ "bộ võng" - bộ lưới) và "mạng" (trong "mạng lưới").
Chữ 網 là một chữ hình thanh hội ý. Phần bên trái là bộ "mịch" (糸 - ito), chỉ tơ, sợi. Phần bên phải là chữ "vong" (亡 - bou), có nghĩa là mất, chết, hoặc che phủ. Sự kết hợp này cho thấy ý tưởng về việc dùng sợi tơ để tạo ra một cấu trúc che phủ, bao vây, hoặc bắt giữ, giống như lưới.