Nihongo

Chi tiết Hán tự 着

Cấp độ:N4 Trung
Số nét:12
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji mang ý nghĩa trung tâm là "mặc", "đeo", "đến", hoặc "bắt đầu". Nó thể hiện hành động mặc quần áo, đến một địa điểm nào đó, hoặc bắt đầu một hoạt động. Nó còn có thể chỉ ra sự tiếp xúc hoặc sự đạt được.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): チャク (chaku) ・Kun-yomi (訓読み): き(る) (kiru), つ(く) (tsuku), つ(ける) (tsukeru)

Ví dụ sử dụng

⚫︎着る (kiru) Translation: Mặc (quần áo) ⚫︎到着 (tōchaku) Translation: Đến nơi, đến ⚫︎着手 (chakushu) Translation: Bắt đầu, khởi công

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ được sử dụng trong tiếng Việt hiện đại. Ví dụ: ⚫︎ 着 - 着 (trong "đến", "chào đón", "bám vào") ⚫︎ 着 dụng - 着 dụng ⚫︎ 着 thủ - 着 thủ

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh. Phía trên là bộ "羊" (dương, con cừu), tượng trưng cho sự mềm mại, nhẹ nhàng (ý chỉ quần áo). Bên dưới là chữ "目" (mục, mắt), ban đầu có nghĩa là "trông thấy". Cả hai bộ kết hợp lại mang ý nghĩa là "mặc vào", "bắt đầu", vì khi mặc quần áo thì mình có thể "nhìn thấy" được (bản thân mình đã mặc nó vào). Trải qua thời gian, ý nghĩa của chữ đã được mở rộng, bao gồm cả "đến", "tiếp xúc".

Menu