Nihongo

Chi tiết Hán tự 綾

Cấp độ:N1 Cao
Số nét:14
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji (あや - Aya) chủ yếu mang nghĩa về dệt may, đặc biệt là loại vải lụa dệt hoa văn, có hoa văn chéo hoặc gợn sóng, tạo cảm giác mềm mại và sang trọng. Nó cũng có thể ám chỉ đến những thứ có hoa văn, họa tiết tinh xảo, đẹp mắt.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): レイ (rei) ・Kun-yomi (訓読み): あや (aya)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 綾織り (ayaori) Dịch: Kiểu dệt chéo (twill weave). ⚫︎ 綾錦 (ayanishiki) Dịch: Lụa gấm hoa văn. ⚫︎ 綾目 (ayamoku) Dịch: Vân, hoa văn của vải, hoặc đôi khi chỉ vân gỗ đẹp.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ Hán có sự tương ứng khá rõ ràng với tiếng Việt, khoảng 70%. Các từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt và liên quan đến chữ này bao gồm: ⚫︎ "Lăng": Chỉ loại vải lụa mỏng, nhẹ và có hoa văn. ⚫︎ "Lăng kính": ám chỉ sự phản chiếu ánh sáng và hình ảnh, có liên quan đến việc tạo ra hoa văn trên vải.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ "糸" (mito - sợi tơ, chỉ về vải vóc) ở bên trái và âm "令" (rei - lệnh, ra lệnh, âm đọc) ở bên phải, biểu thị âm và ý nghĩa. Việc kết hợp này thể hiện ý nghĩa của việc sử dụng sợi tơ để tạo ra những tấm vải có hoa văn tinh xảo như vải lụa. Phần "令" không chỉ cho biết âm đọc mà còn gợi ý về sự tỉ mỉ, cẩn thận trong quá trình dệt.

Menu