Chi tiết Hán tự 緋
緋
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 14 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 緋 chỉ màu đỏ, đặc biệt là màu đỏ tươi, rực rỡ, thường liên quan đến màu của lửa, máu, hoặc màu sắc của trang phục. Nó biểu thị sự sống động, nhiệt huyết và đôi khi, sự nguy hiểm hoặc sự cao quý tùy thuộc vào ngữ cảnh.
・On-yomi (音読み): ひ (hi) ・Kun-yomi (訓読み): không có Kun-yomi chính thức
⚫︎緋色(ひいろ - hiiro) Translation: Màu đỏ tươi, màu điều. ⚫︎緋袴(ひばかま - hibakama) Translation: Áo hakama màu đỏ (thường là trang phục của các nữ nhân viên đền thờ Shinto). ⚫︎緋毛氈(ひもうせん - himōsen) Translation: Tấm thảm nỉ màu đỏ.
Kanji 緋 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng tiếng Việt có nguồn gốc từ Hán Việt, bao gồm cả các từ có liên quan đến màu sắc và sắc thái. Tuy nhiên, không có từ Hán Việt nào trong tiếng Việt hiện đại hoàn toàn tương đồng với 緋 về mặt nghĩa.
Kanji 緋 là một chữ hình thanh hội ý (形声会意文字). Nó kết hợp giữa bộ "糸" (mịch - sợi tơ) và âm "非" (phi - không phải). Bộ "糸" gợi ý đến chất liệu vải hoặc sợi, còn "非" đóng vai trò chỉ âm. Khi kết hợp, 緋 biểu thị màu đỏ tươi trên vải vóc, ám chỉ màu sắc rực rỡ của trang phục.