Nihongo

Chi tiết Hán tự 締

Cấp độ:N1 Cao
Số nét:15
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa trung tâm là "buộc chặt", "siết chặt", hoặc "cột chặt". Nó thể hiện hành động làm cho một cái gì đó trở nên chắc chắn, cố định, hoặc khép lại. Nó còn mang ý nghĩa về việc kết thúc, chấm dứt một điều gì đó.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): テイ (tei) ・Kun-yomi (訓読み): 締(し)める (shimeru - siết chặt, buộc chặt), 締(しま)る (shimaru - được siết chặt, được buộc chặt)

Ví dụ sử dụng

⚫︎契約を結する Translation: Ký kết hợp đồng. ⚫︎ネクタイをめる Translation: Thắt cà vạt. ⚫︎会議をめくくる Translation: Kết thúc cuộc họp.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có liên quan đến nghĩa của chữ , ví dụ như: "kết" (trong kết thúc, kết thúc), "ký" (trong ký kết), "niêm" (trong niêm phong).

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh. Bên trái là bộ "糸" (mịch - sợi chỉ), cho thấy sự liên quan đến sợi dây, việc buộc và kết nối. Bên phải là chữ "帝" (đế - hoàng đế), thể hiện ý nghĩa về sự cai trị, kiểm soát, và thống nhất. Sự kết hợp này gợi ý đến việc sử dụng sợi dây để ràng buộc, thắt chặt và quản lý.

Menu