Chi tiết Hán tự 緩
緩
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 15 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 緩 (かん) mang ý nghĩa chính là "chậm lại", "lỏng lẻo", "thoải mái" hoặc "giảm bớt". Nó biểu thị sự không căng thẳng, thư giãn, hoặc sự giảm bớt về tốc độ, cường độ.
・On-yomi (音読み): かん (kan) ・Kun-yomi (訓読み): ゆる(める) (yuru(meru))、ゆる(む) (yuru(mu))
⚫︎緊張を緩める Translation: Làm dịu căng thẳng. ⚫︎速度を緩める Translation: Giảm tốc độ. ⚫︎緩やかな傾斜 Translation: Độ dốc thoai thoải.
Kanji 緩 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ Hán. Các từ tiếng Việt có nguồn gốc Hán Việt liên quan đến 緩 bao gồm: ⚫︎ "hoãn" (緩): trì hoãn, chậm lại. ⚫︎ "hoãn cấp" (緩急): nhanh chậm, khẩn cấp và từ tốn.
Kanji 緩 là một chữ hình thanh (形声文字). Nó kết hợp hai thành phần: ⚫︎左 (bên trái): 糸 (mịch), bộ "sợi" (糸部), biểu thị sự mềm mại, yếu ớt. ⚫︎右 (bên phải): 爰 (viên), biểu thị âm thanh và cũng mang ý nghĩa liên quan đến sự kéo dài, chậm rãi. Sự kết hợp này tạo thành nghĩa "chậm lại", "lỏng lẻo", ám chỉ sự thả lỏng của sợi dây, không còn căng thẳng.