Chi tiết Hán tự 縁
縁
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 15 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 縁 (えん/en) mang ý nghĩa cốt lõi là "duyên", "mối quan hệ", "liên kết". Nó chỉ về các mối quan hệ giữa người với người, giữa người với vật, hoặc giữa các sự vật, hiện tượng. Kanji này thể hiện sự gắn kết, sự gặp gỡ, và những kết quả nảy sinh từ các mối quan hệ đó. Nó cũng có thể ám chỉ sự may mắn, cơ hội, hoặc định mệnh liên quan đến các mối quan hệ.
・On-yomi (音読み): ・エン (en) ・Kun-yomi (訓読み): ・ふち (fuchi): rìa, mép (ví dụ: rìa của một cái ly) ・えん (en): duyên, mối quan hệ ・よすが (yosuga): sự liên quan, sự dựa vào
⚫︎ 結婚の縁 (kekkon no en) Translation: Duyên phận kết hôn ⚫︎ ご縁がありますように (goen ga arimasu you ni) Translation: Mong rằng chúng ta có duyên ⚫︎ 縁起の良い (engi no yoi) Translation: May mắn, tốt lành
Kanji 縁 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ này. Dưới đây là một vài ví dụ: ⚫︎ Duyên: thể hiện mối liên kết, sự gắn bó. ⚫︎ Duyên phận: chỉ mối quan hệ định mệnh, không thể tránh khỏi.
Chữ 縁 (えん/en) là một chữ hình thanh (形声文字). Phần hình (形) là bộ "糸" (mịch/sợi chỉ), biểu thị sợi dây, sợi chỉ, tượng trưng cho sự kết nối. Phần thanh (声) là chữ "彖" (đoan), biểu thị âm thanh. Sự kết hợp này gợi lên ý nghĩa về sự gắn kết, liên kết như những sợi chỉ được kết nối với nhau, tạo nên một mối quan hệ.