Nihongo

Chi tiết Hán tự 縄

Cấp độ:N1 Cao
Số nét:15
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji mang ý nghĩa chính là "dây thừng", "dây chão", hoặc "dây". Nó biểu thị một vật liệu dài, linh hoạt thường được dùng để buộc, kéo, hoặc kết nối các vật thể.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ジョウ (jou) ・Kun-yomi (訓読み): なわ (nawa)

Ví dụ sử dụng

⚫︎縄跳び (nawatobi) Translation: Nhảy dây ⚫︎縄文時代 (Joumon jidai) Translation: Thời kỳ Jōmon (một giai đoạn lịch sử của Nhật Bản) ⚫︎綱縄 (tsuna-nawa) Translation: Dây thừng lớn, dây cáp

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ Hán có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán-Việt. ⚫︎ Khoảng 70% từ Hán-Việt có nguồn gốc tương đồng với chữ kanji này. ⚫︎ Các từ tiếng Việt như "thằng", "tằng" (từ Hán Việt: 縄) có sự liên quan đến ý nghĩa "dây" hoặc "dây buộc".

Nguồn gốc và cấu tạo

⚫︎ Chữ là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ Mịch (糸 - ito), biểu thị "tơ" hoặc "sợi", và chữ Hằng (𡈼) (có thể đọc là "kō" hoặc "jō"), biểu thị âm thanh. ⚫︎ Bộ Mịch cho biết liên quan đến vật liệu sợi, và chữ Hằng cung cấp manh mối về cách phát âm. ⚫︎ Sự kết hợp này tạo ra một chữ biểu thị ý nghĩa "dây" hoặc "dây thừng" được làm từ sợi.

Menu