Nihongo

Chi tiết Hán tự 縛

Cấp độ:N1 Cao
Số nét:16
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa chính là "buộc", "trói", "giam cầm". Nó diễn tả hành động sử dụng dây, xích hoặc các phương tiện khác để hạn chế sự di chuyển hoặc tự do của một người hoặc vật nào đó. Kanji này mang hàm ý về sự ràng buộc, khống chế, hoặc bị lệ thuộc.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): バク - Bak ・Kun-yomi (訓読み): しば.る - shiba.ru (buộc, trói)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 束縛(そくばく) Translation: Sự ràng buộc, sự trói buộc. ⚫︎ 縛る(しばる) Translation: Buộc, trói. ⚫︎ 自縛(じばく) Translation: Tự trói buộc, tự làm khổ mình.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ gốc Hán Việt. Khoảng 70% từ Hán Việt có nguồn gốc tương đồng với kanji này. Ví dụ: ⚫︎ 縛 () - 缚 (giản thể) - Buộc (buộc, trói) ⚫︎ 束縛 (そくばく) - 束縛 (ràng buộc)

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji là một chữ hình thanh hội ý (形声会意文字). Nó được tạo thành từ bộ "糸" (mịch - sợi chỉ) ở bên trái, biểu thị ý nghĩa liên quan đến sợi dây hoặc sự buộc, và chữ "尃" (phu) ở bên phải, đóng vai trò chỉ âm. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh dùng sợi dây để trói buộc hoặc khống chế. Qua thời gian, hình dạng của chữ đã trải qua một số thay đổi nhỏ.

Menu