Chi tiết Hán tự 縦
縦
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 16 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 縦 biểu thị ý nghĩa “dọc”, “theo chiều dọc”, hoặc “từ trên xuống dưới”. Nó thường được dùng để chỉ phương hướng, chiều dài, hoặc sự sắp xếp theo chiều dọc.
・On-yomi (音読み): ジュウ (jū) ・Kun-yomi (訓読み): たて (tate)
⚫︎ 縦書き (tategaki) Dịch: Viết dọc (kiểu viết từ trên xuống dưới, cột bên phải trước) ⚫︎ 縦の長さ (tate no nagasa) Dịch: Chiều dài (theo chiều dọc) ⚫︎ 縦に並べる (tate ni naraberu) Dịch: Xếp theo chiều dọc
Kanji 縦 có sự tương ứng khá rõ rệt với tiếng Việt, khoảng 70% các từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán này vẫn còn được sử dụng trong tiếng Việt hiện đại. Ví dụ: ⚫︎ "Dọc" (dựa trên cách đọc của kanji, và mang nghĩa tương đồng) ⚫︎ "Tung" (trong từ "tung tích", thể hiện sự kéo dài theo chiều dọc, nguồn gốc từ Hán Việt)
Chữ 縦 là một chữ hình thanh. ⚫︎ Phần "糸" (mito) bên trái là một bộ chỉ về sợi tơ, sợi chỉ. ⚫︎ Phần "從" (從, shou) bên phải có nghĩa là "theo sau", "tuân theo". Sự kết hợp này gợi ý đến việc sợi chỉ đi theo một hướng nhất định (dọc) và biểu thị khái niệm “dọc” hoặc “theo chiều dọc”.