Nihongo

Chi tiết Hán tự 知

Cấp độ:N4 Trung
Số nét:8
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji (ち) mang ý nghĩa cốt lõi là "biết", "hiểu biết", "tri thức". Nó thể hiện khả năng nhận thức, lĩnh hội thông tin, và có kiến thức về một vấn đề cụ thể. Nó bao gồm cả việc nắm bắt thông tin thông qua học tập, kinh nghiệm, hoặc trực giác.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): (chi) ・Kun-yomi (訓読み): 知(し)る (shiru) - biết, hiểu; 知(し)らせる (shiraseru) - thông báo, cho biết

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 知(し)っていますか? Translation: Bạn có biết không? ⚫︎ 知識(ちしき) Translation: Tri thức, kiến thức ⚫︎ 知人(ちじん) Translation: Người quen

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương đồng đáng kể với tiếng Việt, đặc biệt là thông qua các từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng Hán Việt trong tiếng Việt có liên quan đến các từ gốc Hán. Trong trường hợp này, các từ như "tri", "tri thức", "tri giác" đều có nguồn gốc từ chữ .

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh. Phần bên trái là bộ "矢" (thỉ - mũi tên), biểu thị sự tập trung, hướng đến mục tiêu. Phần bên phải là "口" (khẩu - miệng), biểu thị lời nói, thông tin. Sự kết hợp này hàm ý việc đạt được kiến thức như một mục tiêu, thông qua việc thu thập thông tin và chia sẻ chúng.

Menu