Nihongo

Chi tiết Hán tự 縫

Cấp độ:N1 Cao
Số nét:16
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa là "may", "khâu", hoặc "đường khâu". Nó liên quan đến việc kết nối các mảnh vải hoặc các vật liệu khác bằng kim và chỉ.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ホウ (hou) ・Kun-yomi (訓読み): ぬ[縫]う (nuu)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 縫い物 (nuimono) Translation: Việc may vá; đồ may. ⚫︎ 裁縫 (saihou) Translation: Việc may vá; nghề may. ⚫︎ 縫合 (hougou) Translation: Khâu (trong y học).

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji và tiếng Việt có khoảng 70% sự tương ứng về nguồn gốc. Các từ Hán Việt có cùng nguồn gốc với chữ bao gồm: ⚫︎ "Phùng" (縫): Tuy nhiên, trong tiếng Việt, "phùng" ít được dùng độc lập mà thường xuất hiện trong các từ ghép.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ "糸 (mịch)" ở bên trái, biểu thị ý nghĩa liên quan đến sợi chỉ, và âm "逢 (phùng)" ở bên phải, biểu thị âm đọc và ý nghĩa "gặp gỡ", ngụ ý sự kết nối các sợi chỉ lại với nhau. Ban đầu, chữ này mô tả việc dùng chỉ để khâu vá các vật liệu lại với nhau.

Menu