Nihongo

Chi tiết Hán tự 縮

Cấp độ:N1 Cao
Số nét:17
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa chính là "co lại", "rút ngắn", hoặc "thu hẹp" một cái gì đó. Nó diễn tả hành động giảm kích thước, chiều dài, hoặc số lượng của vật, hoặc sự hạn chế một phạm vi nào đó.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): シュク (shuku) ・Kun-yomi (訓読み): ちぢ(む)(chidzimu), ちぢ(まる)(chidzimaru), ちぢ(める)(chidzimeru)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 縮小 (shukushō) Translation: Thu nhỏ, giảm bớt. ⚫︎ 短縮 (tanshuku) Translation: Rút ngắn, thu hẹp. ⚫︎ 縮む (chidzimu) Translation: Co lại, teo lại.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá rõ với tiếng Việt, đặc biệt trong các từ mượn từ Hán Việt. Khoảng 70% từ Hán Việt có nguồn gốc tương đồng với kanji . ⚫︎ Các từ Hán Việt tiêu biểu bao gồm: "co", "thu" (trong nghĩa thu hẹp, co lại), "co rút". Các từ này đều mang ý nghĩa tương đồng với ý nghĩa của kanji .

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ "糸" (m糸 - itogurai - sợi tơ, chỉ) ở bên trái, biểu thị ý nghĩa liên quan đến sợi chỉ, dệt, hoặc vải vóc, và âm "宿" (宿 - shuku - túc, trú) ở bên phải, đóng vai trò chỉ âm. Ban đầu, chữ này có liên quan đến việc làm cho sợi chỉ hoặc vải co lại, thu hẹp. Qua thời gian, nghĩa được mở rộng để bao gồm các khái niệm co lại, rút ngắn nói chung.

Menu