Nihongo

Chi tiết Hán tự 繁

Cấp độ:N1 Cao
Số nét:16
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa là "phồn thịnh", "sum suê", "đông đúc", hoặc "nhiều". Nó diễn tả sự phát triển mạnh mẽ, số lượng lớn, hoặc sự đa dạng. Kanji này thường gợi lên hình ảnh của sự thịnh vượng, sung túc và tràn đầy sức sống.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ⚫︎ ハン (han) ・Kun-yomi (訓読み): ⚫︎ しげ(る) (shige(ru)) - mọc um tùm, sum suê

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 繁栄 (han'ei) Translation: Sự phồn vinh, thịnh vượng ⚫︎ 繁盛 (hanjou) Translation: Phát đạt, đắt khách ⚫︎ 繁華街 (hankagai) Translation: Khu phố sầm uất

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji và tiếng Việt có sự tương ứng khá lớn, khoảng 70% các từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ này. Một số từ Hán Việt trong tiếng Việt hiện đại có gốc từ chữ bao gồm: ⚫︎ Phồn: Phồn thịnh, phồn vinh ⚫︎ Phiền (từ này có nghĩa khác, nhưng vẫn có liên quan đến sự phức tạp và số lượng lớn, cũng có nguồn gốc Hán Việt)

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh. Nó được tạo thành từ bộ "糸" (mịch - sợi tơ) ở trên và bộ "敏" (mẫn - nhanh nhẹn, lanh lợi) ở dưới, biểu thị sự phong phú và nhiều về số lượng. Ban đầu, chữ này có liên quan đến việc sản xuất tơ lụa, nơi cần rất nhiều công đoạn và đòi hỏi sự tỉ mỉ, cẩn thận. Theo thời gian, chữ phát triển để mang nghĩa rộng hơn là sự phong phú, đông đúc.

Menu