Nihongo

Chi tiết Hán tự 繊

Cấp độ:N1 Cao
Số nét:17
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji mang ý nghĩa chủ đạo liên quan đến "sợi", "mảnh", "mỏng manh", thường chỉ những thứ có kích thước rất nhỏ, tinh tế, hoặc sự mềm mại, nhẹ nhàng. Nó nhấn mạnh vào sự tinh xảo, chi tiết, và đôi khi là sự mong manh dễ vỡ.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ・セン (sen) ・Kun-yomi (訓読み): ・Không có Kun-yomi chính thức được sử dụng phổ biến.

Ví dụ sử dụng

⚫︎繊維 (sen'i) Translation: Sợi, sợi vải. ⚫︎繊細 (sensai) Translation: Tinh tế, mong manh, nhạy cảm. ⚫︎繊細さ (sensaisa) Translation: Sự tinh tế, sự mong manh.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá tốt với tiếng Việt, đặc biệt thông qua các từ Hán Việt. Khoảng 70% các từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán tương đồng với các chữ Kanji trong tiếng Nhật. Một số từ tiếng Việt có liên quan đến gốc Hán Việt của : * "Tuyến" (線 - sen trong tiếng Nhật): Mảnh, sợi. Ví dụ: Tuyến giáp (tuyến sợi). * "Tế" (細 - sai trong tiếng Nhật): Mảnh mai, tinh tế. Ví dụ: Tế bào (tế bào). * "Tiêm" (繊 - sen trong tiếng Nhật): Thể hiện sự nhỏ nhắn, tinh tế. (Ít phổ biến hơn).

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji là chữ hình thanh (形声文字), kết hợp giữa bộ "糸" (mito, nghĩa là "sợi tơ") ở bên trái, biểu thị ý nghĩa liên quan đến sợi và bộ "戉" (et, một biến thể của bộ "戈", nghĩa là "cái rìu, vũ khí") ở bên phải, biểu thị âm đọc. Sự kết hợp này chỉ ra ý nghĩa về sợi mỏng manh, tinh tế.

Menu