Chi tiết Hán tự 織
織
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 18 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 織 mang nghĩa cốt lõi là "dệt" hoặc "sự dệt". Nó liên quan đến việc tạo ra vải bằng cách đan các sợi lại với nhau. Nó biểu thị quá trình và kết quả của việc dệt, từ việc chuẩn bị sợi cho đến thành phẩm cuối cùng.
・On-yomi (音読み): ショク (shoku) ・Kun-yomi (訓読み): お織る (oru - dệt)
⚫︎機織 (はたおり - hataori) Dịch: Việc dệt, nghề dệt. ⚫︎組織 (そしき - soshiki) Dịch: Tổ chức, cấu trúc. ⚫︎織物 (おりもの - orimono) Dịch: Vải dệt, hàng dệt.
Kanji 織 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán, và 織 cũng không ngoại lệ. Một số từ tiếng Việt hiện đại có liên quan đến nghĩa của 織 và có chung nguồn gốc với Hán tự này, ví dụ: "chức" (trong "chức năng", "chức vụ",... liên quan đến việc sắp xếp, cấu trúc), "tổ chức".
Chữ 織 là một chữ hình thanh. Phần bên trái là bộ "糸" (mịch), nghĩa là "sợi", biểu thị thành phần liên quan đến sợi và dệt. Phần bên phải là "戠" (tức), có âm đọc gần giống và đóng vai trò chỉ âm. Sự kết hợp này tạo thành một chữ biểu thị hoạt động của việc sử dụng sợi để dệt thành vải.