Chi tiết Hán tự 繕
繕
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 18 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 繕 mang ý nghĩa chính là "sửa chữa", "vá", hoặc "khắc phục" những thứ bị hỏng hoặc thiếu sót. Nó thể hiện hành động khôi phục lại trạng thái ban đầu của một vật gì đó, thường là bằng cách sửa chữa hoặc thêm vào.
・On-yomi (音読み): ゼン (zen) ・Kun-yomi (訓読み): つくろ(う) (tsukuro(u)) - sửa chữa, vá
⚫︎繕う Translation: Sửa chữa, vá víu (đồ vật) ⚫︎修繕 (しゅうぜん) Translation: Sửa chữa, tu sửa ⚫︎繕い物 (つくろいもの) Translation: Đồ vật được sửa chữa, đồ vá
Kanji 繕 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng Hán Việt được sử dụng trong tiếng Việt hiện đại có cùng nguồn gốc với kanji này. Một số từ Hán Việt liên quan đến nghĩa của 繕là "tuyến" (sửa chữa, bảo trì, ví dụ: bảo tuyến).
Kanji 繕 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ "糸" (mito - chỉ) biểu thị cho sợi chỉ và âm "㚘" (fu), biểu thị âm thanh và hàm ý. Việc sử dụng bộ "糸" cho thấy liên quan đến việc sử dụng sợi chỉ để vá, sửa chữa. Qua thời gian, chữ đã phát triển để thể hiện ý nghĩa rộng hơn của việc "sửa chữa" hoặc "khắc phục".