Nihongo

Chi tiết Hán tự 繭

Cấp độ:N1 Cao
Số nét:18
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa là kén tằm, là nơi ấu trùng tằm tạo ra để hóa thành nhộng. Nó tượng trưng cho sự bao bọc, bảo vệ và quá trình biến đổi, phát triển.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ケン (ken) ・Kun-yomi (訓読み): まゆ (mayu)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 蚕の繭(kaiko no mayu): Kén tằm Translation: Kén của con tằm. ⚫︎ 繭玉(mayudama): Quả trứng kén. Translation: Một loại trang trí truyền thống của Nhật Bản, thường được làm từ các quả trứng nhỏ hình kén. ⚫︎ 繭糸(ken-shi): Tơ tằm. Translation: Sợi tơ lấy từ kén tằm.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng nhất định với tiếng Việt, thông qua từ Hán Việt. ⚫︎ Từ "kén" trong tiếng Việt có liên quan đến nghĩa của chữ

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji là một chữ hình thanh (形声文字). ⚫︎ Phần "虫" (con trùng) biểu thị ý nghĩa về loại côn trùng, trong trường hợp này là tằm. ⚫︎ Phần "冏" (hình dạng) biểu thị âm và gợi ý về hình dáng tròn trịa, bao bọc của kén. Sự kết hợp này tạo thành ý nghĩa "kén tằm".

Menu