Nihongo

Chi tiết Hán tự 繰

Cấp độ:N1 Cao
Số nét:19
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji (くり) có nghĩa cơ bản là “lặp lại”, “tuần hoàn”, hoặc “kéo, cuộn”. Nó thường ám chỉ hành động lặp đi lặp lại một quá trình nào đó, hoặc hành động kéo một vật gì đó về phía mình.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): Saku (サク) ・Kun-yomi (訓読み): k(u)ri(suru) (く(り))、kuri (くり)

Ví dụ sử dụng

⚫︎繰り返す Translation: Lặp lại, làm lại. ⚫︎繰り下げ Translation: Trì hoãn, hoãn lại. ⚫︎繰り越し Translation: Chuyển sang, chuyển khoản (trong kế toán).

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ Hán. Một số từ tiếng Việt hiện đại có liên quan đến gốc Hán Việt của chữ bao gồm: “kỳ” (trong “kỳ hạn”, “kỳ vọng” - liên quan đến việc lặp lại, diễn ra theo chu kỳ), và “tục” (trong “tiếp tục”, “tục lệ” - liên quan đến việc lặp lại). Tuy nhiên, cần lưu ý rằng sự tương ứng này không phải lúc nào cũng trực tiếp về mặt nghĩa mà thường liên quan đến ý niệm về sự lặp lại, tiếp diễn.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là chữ hình thanh kiêm hội ý. Phần bên trái là bộ "糸" (mịch) biểu thị “sợi chỉ”, phần bên phải là chữ "癸" (quý) có âm đọc là "kuri" (trong từ điển cổ) ban đầu có nghĩa là “mười”. Sự kết hợp này gợi đến việc dùng sợi chỉ để cuộn, quấn, kéo lại, hoặc lặp đi lặp lại. Do đó, chữ này mang ý nghĩa của việc lặp lại, kéo lại.

Menu