Chi tiết Hán tự 罰
罰
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 14 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 罰 mang ý nghĩa cốt lõi là "phạt", "trừng phạt", hoặc "sự trừng phạt". Nó liên quan đến việc áp dụng hình phạt hoặc trừng trị đối với hành vi sai trái, vi phạm, hoặc lỗi lầm. Nó bao gồm các khía cạnh như sự trừng phạt về thể xác, phạt tiền, hoặc các hình thức kỷ luật khác.
・On-yomi (音読み): ・バツ (batsu) ・Kun-yomi (訓読み): ・罰(ばっ)する (batsu suru): Phạt
⚫︎ 罰金 (bakkın) Translation: Tiền phạt ⚫︎ 処罰 (shobatsu) Translation: Sự trừng phạt; trừng phạt ⚫︎ 無免許運転は罰せられる (menkyo nashi unten wa basse rareru) Translation: Lái xe không có giấy phép sẽ bị phạt.
Kanji 罰 có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ Hán này, như: ⚫︎ 罰 (phạt): Trừng phạt, xử phạt. ⚫︎ 制裁 (chế tài): Hình thức xử phạt.
Chữ 罰 là một chữ hình thanh. Bên trái là bộ ⾖ (mục, ⻋), biểu thị ý nghĩa liên quan đến việc dùng roi đánh. Bên phải là chữ 發 (phát), mang nghĩa "phát ra", "bộc lộ". Ghép lại, 罰 chỉ hành động trừng phạt, thể hiện việc trừng trị để răn đe, làm cho người phạm lỗi cảm thấy "sự bộc lộ" của lỗi lầm và chịu hậu quả.