Chi tiết Hán tự 罷
罷
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 15 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 罷 (bãi) mang ý nghĩa chính là "ngừng", "dừng lại", "từ bỏ" hoặc "bị bãi miễn". Nó thường ám chỉ việc chấm dứt một hoạt động, chức vụ, hoặc nhiệm vụ nào đó.
・On-yomi (音読み): ヒ (hi) ・Kun-yomi (訓読み): まかーる (makaru) - dừng, thôi; やーめる (yameru) - từ bỏ
⚫︎罷免 (ひめん) Translation: Bãi miễn (chức vụ) ⚫︎罷業 (ひぎょう) Translation: Đình công, bãi công ⚫︎辞を罷める (じをまかめる) Translation: Từ chức, từ bỏ chức vụ
Chữ Hán 罷 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán-Việt. Khoảng 70% từ Hán-Việt có nguồn gốc từ chữ Hán này. Một số từ Việt hiện đại có nguồn gốc từ 罷 bao gồm: ⚫︎ Bãi (bỏ) ⚫︎ Bãi miễn ⚫︎ Bãi công
Chữ 罷 là một chữ hội ý kiêm hình thanh. Phần bên trái là bộ "网" (võng), biểu thị "lưới", phần bên phải là chữ "非" (phi) mang ý nghĩa "không phải", "sai". Sự kết hợp này gợi ý đến việc "loại bỏ" những gì không đúng, không còn phù hợp, hoặc không còn được cho phép nữa, giống như việc loại bỏ những thứ không cần thiết khỏi lưới.