Chi tiết Hán tự 研
研
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Số nét: | 9 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 研 mang ý nghĩa cốt lõi là mài, nghiên cứu, hoặc làm sắc bén. Nó thường liên quan đến việc cải thiện, tinh chỉnh, hoặc đào sâu vào một vấn đề. Nó thể hiện quá trình làm cho một thứ gì đó trở nên tốt hơn thông qua sự tập trung và nỗ lực.
・On-yomi (音読み): ケン (ken) ・Kun-yomi (訓読み): と(ぐ) (togu)
⚫︎ 研究 (kenkyuu) Translation: Nghiên cứu ⚫︎ 研磨 (kenma) Translation: Mài, đánh bóng ⚫︎ 研究室 (kenkyuushitsu) Translation: Phòng nghiên cứu
Chữ kanji 研 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ này: ⚫︎ Nghiên: Từ này giữ nguyên ý nghĩa nghiên cứu, tìm tòi. ⚫︎ Nghiệm: Liên quan đến việc xem xét, đánh giá.
Chữ 研 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ thạch (石 - いし - ishi, đá) ở bên trái, biểu thị vật liệu, và chữ 幵 (cũng là một bộ thủ, けい - kei) ở bên phải, biểu thị âm và ý nghĩa "bằng phẳng, ngay thẳng" như là một sự thể hiện của sự mài dũa. Sự kết hợp này ngụ ý quá trình mài đá để làm cho nó nhẵn hoặc sắc bén hơn. Theo thời gian, chữ này mở rộng ý nghĩa sang cả việc nghiên cứu và cải thiện.