Nihongo

Chi tiết Hán tự 羅

Cấp độ:N1 Cao
Số nét:19
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji thường mang ý nghĩa liên quan đến việc sắp xếp, phân loại, hoặc liên kết với các loại lưới, mạng. Nó có thể chỉ đến những thứ được bao phủ hoặc bao gồm bởi một cấu trúc tương tự.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): (ra) ・Kun-yomi (訓読み): không có

Ví dụ sử dụng

⚫︎羅列 (raretsu) Dịch nghĩa: Liệt kê, bày ra (theo thứ tự). ⚫︎羅馬 (Roma) Dịch nghĩa: Rome (thủ đô của Ý). ⚫︎芭蕉布を羅 (bashōfu o ra) Dịch nghĩa: Vải (loại vải lưới) từ cây chuối (ví dụ).

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ có sự tương ứng khá rõ ràng với tiếng Việt, do tiếng Việt vay mượn nhiều từ Hán-Việt. Khoảng 70% từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán này. Một số từ Hán Việt tiêu biểu có liên quan: ⚫︎ "La" (羅): một số từ Hán Việt sử dụng trực tiếp chữ này, như "La liệt" (羅列). ⚫︎ "Loa" (籮): Thường được dùng để chỉ các loại giỏ, rổ, có cấu trúc lưới. ⚫︎ "Ma" (磨): Tuy không liên quan trực tiếp về mặt nghĩa, nhưng lại có chung một số nét tương đồng về cấu trúc chữ Hán.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh. Phần "网" (bộ võng, ⺇) ở trên biểu thị "lưới", "mạng". Phần "罗" (đơn giản hoá của 羅) ở dưới là một phần âm tiết, cho thấy cách phát âm. Ban đầu, chữ này có thể liên quan đến việc đánh bắt cá bằng lưới, sau đó mở rộng nghĩa để chỉ các loại mạng, lưới khác. Theo thời gian, chữ này phát triển và được sử dụng rộng rãi hơn trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Menu