Chi tiết Hán tự 羊
羊
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 6 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 羊 (ひつじ - hitsuji) có nghĩa là "con cừu" hoặc "dê". Đây là hình ảnh tượng trưng cho loài động vật này, thường liên quan đến sự hiền lành, ôn hòa và đôi khi là sự hy sinh. Ý nghĩa cốt lõi của nó tập trung vào hình ảnh của loài cừu, một loài vật nuôi phổ biến trong văn hóa và nông nghiệp.
・On-yomi (音読み): ・ヨウ - yō ・Kun-yomi (訓読み): ・ひつじ - hitsuji (con cừu)
⚫︎ 羊肉 - yōniku Dịch nghĩa: Thịt cừu ⚫︎ 羊毛 - yōmō Dịch nghĩa: Lông cừu ⚫︎ 子羊 - kohitsuji Dịch nghĩa: Cừu con
⚫︎ Kanji 羊 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ 羊 được sử dụng trong tiếng Việt hiện đại. ⚫︎ Một số ví dụ bao gồm: ⚫︎ "Dương" (trong "dương cầm", "dương lịch"...) ⚫︎ "Thiên dương" (trong "thiên dương")
⚫︎ Kanji 羊 là một chữ tượng hình. ⚫︎ Ban đầu, hình ảnh của chữ này mô tả trực tiếp hình dạng của một con cừu với cặp sừng. ⚫︎ Trải qua quá trình phát triển, hình dạng của nó đã được đơn giản hóa. ⚫︎ Nó là một trong những bộ thủ cơ bản, thường xuất hiện trong các chữ Hán khác liên quan đến động vật hoặc tính cách của loài cừu.