Chi tiết Hán tự 義
義
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 13 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 義 có nghĩa trung tâm là "chính nghĩa", "đạo đức", "công lý", hoặc "tính đúng đắn". Nó bao hàm ý chỉ sự công bằng, lòng trung thành, và những hành động dựa trên các nguyên tắc đạo đức. Nó thể hiện sự tuân thủ các chuẩn mực xã hội, và sự sẵn lòng bảo vệ những gì đúng đắn. Nó cũng có thể ám chỉ trách nhiệm và nghĩa vụ.
・On-yomi (音読み): ギ (gi) ・Kun-yomi (訓読み): không có
⚫︎正義 Translation: Chính nghĩa (justice) ⚫︎義理 Translation: Nghĩa vụ, đạo lý, trách nhiệm (duty, obligation) ⚫︎義父 Translation: Cha dượng (stepfather)
Chữ kanji 義 có sự tương ứng rất lớn với tiếng Việt. Tiếng Việt sử dụng từ Hán-Việt (Sino-Vietnamese) để mượn từ vựng từ tiếng Trung Quốc cổ đại, và chữ 義 là một trong số đó. Khoảng 70% từ vựng Hán-Việt trong tiếng Việt có liên hệ trực tiếp đến chữ Hán tương ứng. Một số từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán-Việt và chia sẻ cùng một nguồn gốc với chữ 義 bao gồm: ⚫︎ Nghĩa ⚫︎ Chính nghĩa ⚫︎ Ý nghĩa ⚫︎ Nghĩa vụ ⚫︎ Nghĩa khí
Chữ 義 là một chữ hình thanh. Nó được tạo thành từ bộ 羊 (dương: con cừu) ở trên và bộ 我 (ngã: tôi, mình) ở dưới. Ban đầu, chữ 羊 (dương) tượng trưng cho "sự tốt lành" hoặc "sự hy sinh". Chữ 我 (ngã) chỉ "bản thân". Sự kết hợp này ban đầu có thể ám chỉ "hành động đúng đắn" hoặc "sự công bằng" dựa trên nguyên tắc đạo đức, hoặc "sự tự hy sinh" vì lẽ phải. Theo thời gian, ý nghĩa của chữ này đã phát triển để bao hàm các khái niệm về chính nghĩa, nghĩa vụ, và sự công bằng.