Chi tiết Hán tự 翁
翁
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 10 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 翁 (Ông) thường mang ý nghĩa là "người già", đặc biệt là một người đàn ông lớn tuổi, thường có địa vị và kinh nghiệm trong xã hội. Nó thể hiện sự tôn trọng và sự kính trọng đối với người cao tuổi, người có sự hiểu biết và trí tuệ.
・On-yomi (音読み): オウ (ō) ・Kun-yomi (訓読み): Không có Kun-yomi chính thức.
⚫︎ 老翁 (ろうおう - rōō) Translation: Ông lão. ⚫︎ 漁翁 (ぎょおう - gyōō) Translation: Ông lão ngư dân. ⚫︎ 翁 (おきな - okina) Translation: Người già (cách nói trang trọng).
⚫︎ Kanji 翁 có sự tương đồng với tiếng Việt ở mức độ nhất định thông qua từ Hán Việt. ⚫︎ Một số từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt liên quan đến 翁 có thể kể đến: "ông" (trong "ông bà"), "ông lão".
⚫︎ Kanji 翁 là một chữ hình thanh. ⚫︎ Chữ được tạo thành từ bộ "羽" (vũ, nghĩa là lông chim) ở bên ngoài và "公" (công, nghĩa là công bằng, công chúng) bên trong. ⚫︎ Sự kết hợp này ban đầu có thể chỉ một người đàn ông lớn tuổi với mái tóc bạc phơ (như lông chim màu trắng). Về sau, ý nghĩa mở rộng để chỉ chung người lớn tuổi, người có địa vị.