Chi tiết Hán tự 翔
翔
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 12 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 翔 biểu thị ý nghĩa chính là "bay lượn", "vút lên", hoặc "tung bay" trên không trung. Nó thường gợi lên hình ảnh của chim, hoặc các vật thể khác đang di chuyển một cách tự do và mạnh mẽ trong không gian. Kanji này mang một cảm giác về sự tự do, năng động, và đôi khi là sự chiến thắng hoặc tiến bộ.
・On-yomi (音読み): ショウ (shou) ・Kun-yomi (訓読み): かける (kakeru)
⚫︎ 飛翔 (ひしょう) Dịch: Phi翔 - Bay lượn, cất cánh ⚫︎ 翔る (かける) Dịch: 翔る - Bay (động từ) ⚫︎ 翔太 (しょうた) Dịch: Shota - Một tên riêng, trong đó 翔 thường được dùng để chỉ sự mong muốn một tương lai tươi sáng và sự phát triển.
Kanji 翔 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. ⚫︎ Tỷ lệ tương ứng khoảng 70%. ⚫︎ Các từ Hán Việt liên quan bao gồm: "翔" (tuy nhiên, trong tiếng Việt, từ này ít phổ biến để sử dụng độc lập), "phi翔" (phi翔, bay lượn).
Kanji 翔 là một chữ hình thanh. ⚫︎ Phần "羽" (vũ), biểu thị "cánh", cung cấp manh mối về ý nghĩa "bay". ⚫︎ Phần "羊" (dương), có thể có chức năng âm thanh, hoặc liên quan đến sự nhanh nhẹn, tự do. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa tổng thể về sự "bay lượn" và "tung cánh".