Nihongo

Chi tiết Hán tự 翻

Cấp độ:N1 Cao
Số nét:18
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa trung tâm là lật, lật ngược, hoặc xoay chuyển. Nó thường ám chỉ hành động thay đổi vị trí, hướng, hoặc trạng thái của một vật, một sự việc, hoặc thậm chí là một ý tưởng. Nó còn có thể mang ý nghĩa về sự thay đổi, đổi mới, hoặc đảo ngược.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ⚫︎ ハン (han) ・Kun-yomi (訓読み): ⚫︎ ひるがえ-る (hirugae-ru) : lật, lật ngược, vẫy ⚫︎ ほん-する (hon-suru) : dịch

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 翻る Translation: Lật phấp phới, vẫy (như cờ) ⚫︎ 翻訳 Translation: Dịch thuật ⚫︎ 翻弄される Translation: Bị xoay sở, bị thao túng

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70% từ vựng Hán Việt có cùng nguồn gốc. Một số từ Hán Việt có liên quan đến chữ bao gồm: ⚫︎ Phiên (phiên dịch) ⚫︎ Phiên dịch ⚫︎ Phiên (phiên lưu)

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh kiêm hội ý. Phần bên trái là bộ "羽" (vũ), biểu thị "lông vũ" hoặc "cánh". Phần bên phải là "番" (phiên), có nghĩa là "lượt", "thay phiên". Sự kết hợp này gợi ý đến hình ảnh của cánh chim đang vỗ, lật, thay đổi vị trí trong không gian. Qua thời gian, nghĩa mở rộng ra để chỉ sự lật ngược, xoay chuyển nói chung.

Menu