Chi tiết Hán tự 翼
翼
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 17 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 翼 (tsubasa) mang ý nghĩa chính là "cánh" – bộ phận cơ thể của các loài chim, côn trùng, hoặc đôi khi được dùng ẩn dụ để chỉ những thứ tương tự, ví dụ như cánh của một máy bay. Nó biểu thị khả năng bay lượn, di chuyển trên không.
・On-yomi (音読み): ・yoku (ヨク) ・Kun-yomi (訓読み): ・tsubasa (つばさ)
⚫︎ 飛行機の翼 Translation: Cánh máy bay ⚫︎ 翼を広げる Translation: Giương cánh ⚫︎ 翼賛 Translation: Sự ủng hộ (theo nghĩa đen: "cánh giúp đỡ")
Kanji 翼 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng tiếng Nhật sử dụng chữ Hán có nguồn gốc từ tiếng Hán. Trong trường hợp này, chữ 翼 có liên quan đến một số từ Hán Việt như "dực", "cánh" (trong "hải dực", "cánh chim").
Chữ 翼 là một chữ hội ý (会意文字). Nó được tạo thành từ bộ "羽" (vũ – lông vũ, cánh) và một yếu tố biểu thị sự hỗ trợ, giúp đỡ. Hình ảnh ban đầu của chữ này tượng trưng cho một cặp cánh đang mở rộng, thể hiện khả năng bay lượn. Qua thời gian, cấu trúc của chữ đã trải qua một số thay đổi về hình thức.