Nihongo

Chi tiết Hán tự 耀

耀

Cấp độ:N1 Cao
Số nét:20
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji 耀 mang ý nghĩa trung tâm là "sáng chói", "tỏa sáng", hoặc "huy hoàng". Nó thường được liên kết với ánh sáng rực rỡ, vẻ đẹp lộng lẫy và sự nổi bật. Kanji này diễn tả sự sáng ngời, chói lọi, có thể là ánh sáng vật lý hoặc sự tỏa sáng theo nghĩa bóng, như tài năng hay danh tiếng.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ・ヨウ (Yō) ・Kun-yomi (訓読み): ・かがや(く) (kagaya(ku)) - tỏa sáng, rực rỡ

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 耀かしい光 Translation: Ánh sáng chói lọi. ⚫︎ 耀く才能 Translation: Tài năng tỏa sáng. ⚫︎ 世界で耀く Translation: Tỏa sáng trên thế giới.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

⚫︎ Kanji 耀 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. ⚫︎ Khoảng 70% từ vựng tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt. ⚫︎ Các từ tiếng Việt có liên quan đến 耀 bao gồm: "diệu", "huy", "huy hoàng". Những từ này chia sẻ gốc Hán với chữ 耀, thể hiện sự tương đồng về nghĩa "sáng chói", "tỏa sáng".

Nguồn gốc và cấu tạo

⚫︎ Kanji 耀 là chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ "chước" (燿 - yō) mang ý nghĩa về ánh sáng và bộ "hành" (羽 - hane) biểu thị sự di chuyển, lan tỏa. ⚫︎ Bộ "chước" (燿) tự thân đã có nghĩa liên quan đến ánh sáng, lửa. ⚫︎ Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa "ánh sáng rực rỡ lan tỏa", "tỏa sáng". ⚫︎ Sự phát triển của chữ thể hiện sự mở rộng và khuếch tán của ánh sáng.

Menu