Chi tiết Hán tự 耐
耐
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 9 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 耐 biểu thị ý nghĩa về sự chịu đựng, khả năng chịu đựng khó khăn, bền bỉ và kiên trì trước những thử thách. Nó thể hiện sự dẻo dai và sức mạnh tinh thần.
・On-yomi (音読み): ⚫︎ たい (tai) ・Kun-yomi (訓読み): ⚫︎ た(える) (tae(ru)) - chịu đựng ⚫︎ こ(える) (koe(ru)) - vượt qua (trong một số trường hợp ít dùng)
⚫︎ 忍耐力 Translation: Sức chịu đựng, sự nhẫn nại ⚫︎ 耐震 Translation: Khả năng chống động đất ⚫︎ 耐熱 Translation: Khả năng chịu nhiệt
Kanji 耐 có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ này. Các từ sau đây có thể là ví dụ: ⚫︎ 耐 (耐) ⚫︎ 耐心 (nhẫn nại) ⚫︎ 忍耐 (nhẫn nại)
耐 là một chữ hình thanh. Bên trên là chữ 而 (nhĩ), có nghĩa là "và", "nhưng" (chỉ sự liên kết hoặc tương phản). Bên dưới là 寸 (thốn), nghĩa là "thước đo" hoặc "tấc". Ban đầu, chữ này có thể liên quan đến việc "đo lường" hoặc "kiểm tra", và sau đó phát triển thành ý nghĩa "chịu đựng" hoặc "đứng vững" trước thử thách. Sự kết hợp của 而 và 寸 tạo ra ý nghĩa về sự kiên định, bền bỉ, và khả năng chịu đựng.