Chi tiết Hán tự 社
社
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Số nét: | 7 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 社 (しゃ) mang ý nghĩa chính là "công ty", "xã hội", hoặc "đền thờ". Nó thường liên quan đến các tổ chức, cộng đồng, hoặc nơi thờ cúng.
・On-yomi (音読み): シャ (sha) ・Kun-yomi (訓読み): không có
⚫︎ 会社(かいしゃ) Translation: Công ty ⚫︎ 社会(しゃかい) Translation: Xã hội ⚫︎ 神社(じんじゃ) Translation: Đền thờ Thần đạo
Kanji 社 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ này: ⚫︎ 社: xã ⚫︎ 社 hội: xã hội
Chữ 社 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), được tạo thành từ bộ "示" (thị) ở bên trái, biểu thị sự liên quan đến thần linh và sự cúng tế, và chữ "土" (thổ) ở bên phải, nghĩa là đất. Ban đầu, 社 dùng để chỉ nơi thờ cúng thần linh liên quan đến đất đai và mùa màng. Theo thời gian, nghĩa của nó đã mở rộng để bao gồm các tổ chức, cộng đồng và cuối cùng là công ty.