Chi tiết Hán tự 耗
耗
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 10 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 耗 (hao) mang ý nghĩa chính là hao tổn, tiêu hao, mất đi, hoặc làm cạn kiệt. Nó ám chỉ sự giảm sút, sự sử dụng hết, hoặc sự lãng phí của một thứ gì đó, thường là về mặt thời gian, năng lượng, tài nguyên, hoặc tiền bạc.
・On-yomi (音読み): ⚫︎ モウ (mou) ・Kun-yomi (訓読み): ⚫︎ すりへ(る) (surihe(ru)) - hao mòn ⚫︎ へ(る) (he(ru)) - giảm bớt, hao tổn
⚫︎ 消耗(しょうもう) Translation: Tiêu hao, hao tổn ⚫︎ 消耗品(しょうもうひん) Translation: Hàng tiêu dùng, vật tư tiêu hao ⚫︎ 時間(じかん)を耗す Translation: Tiêu tốn thời gian
Kanji 耗 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán-Việt. Tỉ lệ tương ứng với tiếng Việt khoảng 70%. Một số từ trong tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt liên quan đến 耗 bao gồm: ⚫︎ Hao: hao tổn, tiêu hao ⚫︎ Tiêu hao: hao tốn
Kanji 耗 là một chữ hình thanh. ⚫︎ Phần "未" (mi) bên trái biểu thị ý nghĩa nguyên thủy là "chưa tới, chưa đủ". ⚫︎ Phần "毛" (mao) bên phải biểu thị âm và mang ý nghĩa "tóc, lông", ngụ ý sự hao mòn. Sự kết hợp này thể hiện ý nghĩa hao tổn, mất đi, đặc biệt là sự giảm sút dần dần.