Chi tiết Hán tự 耶
耶
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 9 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 耶 thường mang ý nghĩa là biểu thị sự nghi vấn, thắc mắc, hoặc thể hiện sự ngạc nhiên. Nó thường được sử dụng như một từ đệm trong câu hỏi, giúp làm mềm giọng và tạo thêm sự biểu cảm.
・On-yomi (音読み): や (ya) ・Kun-yomi (訓読み): Không có cách đọc Kun-yomi phổ biến.
⚫︎耶? Translation: Hả? (Diễn tả sự nghi ngờ hoặc ngạc nhiên nhẹ) ⚫︎何耶? Translation: Cái gì vậy? (Thể hiện sự thắc mắc) ⚫︎そう耶? Translation: Vậy sao? (Diễn tả sự nghi ngờ hoặc không chắc chắn)
Kanji 耶 có sự tương ứng nhất định với tiếng Việt, do tiếng Việt vay mượn nhiều từ Hán Việt. Tuy nhiên, việc sử dụng trực tiếp kanji này trong tiếng Việt rất hiếm. Các từ Hán Việt có liên quan đến nghĩa nghi vấn, thắc mắc có thể xem xét là những từ có nguồn gốc tương tự. Ví dụ như: ⚫︎ Gia (dùng trong "hay gia" - ý hỏi, nghi vấn)
Không có thông tin chắc chắn về nguồn gốc và cấu tạo của kanji 耶. Tuy nhiên, theo một số giả thuyết, nó có thể là một chữ hội ý, kết hợp giữa các bộ thủ khác nhau để diễn tả ý nghĩa.