Chi tiết Hán tự 聖
聖
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 13 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 聖 (せい) mang ý nghĩa chủ đạo là "thánh", "thiêng liêng", "cao cả", thường liên quan đến những điều tốt đẹp, thuần khiết và có giá trị tinh thần lớn. Nó biểu thị sự tôn kính, sự hoàn hảo và đôi khi là sự siêu nhiên.
・On-yomi (音読み): セイ (Sei) ・Kun-yomi (訓読み): không có Kun-yomi chính thức, nhưng có thể hiểu gần nghĩa với những từ như きよい (kiyoi - trong sáng, tinh khiết).
⚫︎聖人 (seijin) Translation: Thánh nhân, người thánh thiện. ⚫︎聖地 (seichi) Translation: Thánh địa, nơi linh thiêng. ⚫︎聖書 (seisho) Translation: Kinh thánh.
Trong tiếng Việt, chữ 聖 có sự tương ứng khá rõ với các từ Hán Việt như: ⚫︎ "Thánh": Diễn tả sự thiêng liêng, cao cả, tương tự như ý nghĩa gốc của chữ 聖. ⚫︎ "Thánh nhân": Tương đồng với cách sử dụng của từ 聖人 trong tiếng Nhật. ⚫︎ "Thánh địa": Tương tự với cách dùng của từ 聖地 trong tiếng Nhật. Điều này cho thấy sự ảnh hưởng của tiếng Hán đối với cả tiếng Nhật và tiếng Việt, đặc biệt là trong việc sử dụng các từ liên quan đến tôn giáo, đạo đức và những giá trị tinh thần.
Chữ 聖 là một chữ hình thanh. Phần bên trên là chữ 耳 (nhĩ), có nghĩa là "tai". Phần bên dưới là chữ 王 (vương), có nghĩa là "vua". ⚫︎ Ban đầu, chữ này có hình dạng giống như một người có đôi tai to, biểu thị sự thông minh, thính tai, có thể nghe được những điều huyền bí. ⚫︎ Về sau, chữ 耳 kết hợp với chữ 王 để biểu thị người có khả năng nghe được những lời phán truyền của nhà vua, từ đó liên quan đến sự thánh thiện, uy nghi và quyền lực.