Chi tiết Hán tự 聡
聡
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 14 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 聡 có nghĩa là "thông minh", "sáng suốt", hoặc "khôn ngoan". Nó thường chỉ khả năng hiểu biết nhanh chóng, khả năng phán đoán tốt và sự minh mẫn trong tư duy.
・On-yomi (音読み): ソウ (sou) ・Kun-yomi (訓読み): không có
⚫︎聡明 (そうめい) Dịch nghĩa: Thông minh, sáng suốt. ⚫︎聡明さ (そうめいさ) Dịch nghĩa: Sự thông minh, sự sáng suốt. ⚫︎賢明で聡い人 (けんめいでさといひと) Dịch nghĩa: Người khôn ngoan và thông minh.
Trong tiếng Việt, chữ Hán 聡 có sự tương đồng với một số từ Hán Việt mang nghĩa tương tự như: ⚫︎ "Thông" (trong "thông minh") ⚫︎ "Minh" (trong "minh mẫn") ⚫︎ "Sáng" (trong "sáng suốt") Khoảng 70% từ vựng Hán-Việt có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, trong đó có chữ 聡.
Chữ 聡 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), được tạo thành từ bộ "耳" (耳 - nhĩ, có nghĩa là tai) và âm "总" (tổng - có âm là "そう"). Bộ "耳" cho biết về khả năng nghe và tiếp thu thông tin, trong khi "总" đóng vai trò chỉ âm và mang nghĩa tổng thể. Sự kết hợp này gợi ý đến khả năng nghe hiểu và phán đoán nhanh nhạy.