Nihongo

Chi tiết Hán tự 肇

Cấp độ:N1 Cao
Số nét:14
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji mang ý nghĩa chủ đạo là "bắt đầu", "khởi đầu", "khai mạc" một sự việc hoặc một giai đoạn mới. Nó thường biểu thị hành động khơi mào, khởi xướng, hoặc là điểm khởi đầu quan trọng.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ちょう (chou) ・Kun-yomi (訓読み): không có

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 肇国 (ちょうこく) Translation: Sự thành lập quốc gia; Sự sáng lập nước. ⚫︎ 肇業 (ちょうぎょう) Translation: Sự khởi nghiệp, bắt đầu sự nghiệp. ⚫︎ 肇端 (ちょうたん) Translation: Sự bắt đầu, khởi đầu.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Tiếng Việt có khoảng 70% từ vựng gốc Hán. Các từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ bao gồm: ⚫︎ Triệu: trong các từ như "khởi triệu" (bắt đầu). Lưu ý: Sự tương ứng này không phải lúc nào cũng trực tiếp về nghĩa mà là về nguồn gốc chữ.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh. Phần bên trái là bộ "聿" (luật), biểu thị sự cầm bút và hành động viết. Phần bên phải là "尸" (thi), có liên quan đến việc sắp đặt, chuẩn bị. Sự kết hợp này gợi ý đến việc "bắt đầu" một sự việc một cách có kế hoạch và cẩn thận, giống như việc khởi thảo một văn bản quan trọng.

Menu