Nihongo

Chi tiết Hán tự 肖

Cấp độ:N1 Cao
Số nét:7
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa cơ bản là "giống", "tương tự", hoặc "thừa kế". Nó thường diễn tả sự giống nhau về hình dáng, đặc điểm, hoặc khả năng.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ショウ ・Kun-yomi (訓読み): không có

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 肖像画 (しょうぞうが) Translation: Tranh chân dung ⚫︎ 不肖 (ふしょう) Translation: Không xứng đáng (thường dùng để tự nhận mình) ⚫︎ 肖る (あやかる) Translation: Giống với, theo gương (dạng động từ cổ)

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có mối tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán. Một số từ Hán Việt liên quan đến như: ⚫︎ Tiêu: nghĩa là "tiêu biểu", "tượng trưng".

Nguồn gốc và cấu tạo

Nguồn gốc của chữ chưa được biết đến nhiều. Nó có thể là một chữ tượng hình, biểu thị sự tương đồng hoặc sự thừa kế.

Menu