Nihongo

Chi tiết Hán tự 肝

Cấp độ:N1 Cao
Số nét:7
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji biểu thị ý nghĩa cốt lõi liên quan đến các cơ quan nội tạng quan trọng, đặc biệt là gan. Nó thường liên quan đến các khái niệm như sự sống, sức khỏe, sự tồn tại và bản chất sâu xa của một người.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ⚫︎ カン (kan) ・Kun-yomi (訓読み): ⚫︎ きも (kimo)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 肝臓 (kanzou) Translation: Gan ⚫︎ 肝心 (kanjin) Translation: Quan trọng, thiết yếu ⚫︎ 肝が据わる (kimo ga suwaru) Translation: Can đảm, gan dạ (tức là "gan đã vào đúng vị trí")

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. ⚫︎ Tỉ lệ tương ứng giữa chữ Hán và tiếng Việt vào khoảng 70%. ⚫︎ Các từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ bao gồm: ⚫︎ Can (gan) ⚫︎ Can đảm

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh. ⚫︎ Phần "月" (nguyệt, chỉ "thịt" hoặc "cơ thể") đóng vai trò là thành phần nghĩa, biểu thị liên quan đến cơ thể. ⚫︎ Phần "干" (can) đóng vai trò là thành phần âm, biểu thị âm đọc. ⚫︎ Do đó, chữ kết hợp giữa hình ảnh của bộ phận nội tạng (thịt) và âm đọc để tạo nên ý nghĩa "gan".

Menu