Chi tiết Hán tự 肢
肢
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 8 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản
Cách đọc
Ví dụ sử dụng
Tương ứng với tiếng mẹ đẻ
Nguồn gốc và cấu tạo
Chữ kanji 肢 có nghĩa cơ bản là "chi", chỉ các bộ phận chân tay của cơ thể, đặc biệt là phần tứ chi.
・On-yomi (音読み): シ (shi) ・Kun-yomi (訓読み): không có
⚫︎ 四肢 (しし - shishi) Dịch nghĩa: Tứ chi, bốn chi (tay và chân). ⚫︎ 四肢麻痺 (ししまひ - shishimahi) Dịch nghĩa: Liệt tứ chi. ⚫︎ 下肢 (かし - kashi) Dịch nghĩa: Chi dưới, chân.
Chữ Hán 肢 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Tiếng Việt sử dụng từ "chi" (支) có nguồn gốc từ chữ Hán này để chỉ bộ phận chân tay.
Chữ 肢 là một chữ hình thanh. Phần bên trái là bộ "肉" (ni-kuzuki, 肉 - thịt), chỉ về thịt, cơ thể. Phần bên phải là chữ "支" (shi) biểu thị âm và ý nghĩa "chia ra, tách ra". Ghép lại, chữ 肢 chỉ phần chi của cơ thể, được tách ra khỏi thân.