Chi tiết Hán tự 肥
肥
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 8 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 肥 biểu thị ý nghĩa chính liên quan đến sự béo tốt, phì nhiêu, màu mỡ, thường liên quan đến đất đai hoặc sự tăng trưởng. Nó cũng có thể ám chỉ đến phân bón, thứ giúp đất đai trở nên màu mỡ hơn.
・On-yomi (音読み): ヒ (hi) ・Kun-yomi (訓読み): こ(える) (koeru) - béo lên; こえ (koe) - phân bón
⚫︎ 肥満 (ヒマン) Translation: Béo phì ⚫︎ 肥料 (ヒリョウ) Translation: Phân bón ⚫︎ 肥沃な土地 (ヒヨクなとち) Translation: Đất màu mỡ
Kanji 肥 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ Hán này. Ví dụ: ⚫︎ 肥 - 肥, từ này trực tiếp được sử dụng trong một số ngữ cảnh. ⚫︎ 肥 mập- Mập, có nghĩa tương đồng với "béo". ⚫︎ 肥-Phì, trong phì nhiêu.
Kanji 肥 là một chữ hình thanh. ⚫︎ Bộ "月 (nguyệt)" (trăng, ở đây chỉ "thịt") ở bên trái gợi ý về sự liên quan đến cơ thể hoặc sự tăng trưởng của động vật. ⚫︎ Bộ "巴 (ba)" ở bên phải có chức năng âm, biểu thị âm đọc "hi". Sự kết hợp này tạo thành một chữ biểu thị sự béo tốt, phì nhiêu.