Nihongo

Chi tiết Hán tự 私

Cấp độ:N4 Cao
Số nét:7
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji (し) mang ý nghĩa chủ yếu là "tôi", "tớ", hoặc "ta". Nó dùng để chỉ bản thân của người nói, và thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Nó thể hiện sự sở hữu cá nhân và đề cập đến người nói một cách tự nhiên.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): (shi) ・Kun-yomi (訓読み): わたくし (watakushi), わたし (watashi)

Ví dụ sử dụng

⚫︎は学生です。 Translation: Tôi là học sinh. ⚫︎これはのものです。 Translation: Đây là của tôi. ⚫︎は田中です。 Translation: Tôi là Tanaka. (Cách giới thiệu tên của mình)

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ Hán có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt "tư". ⚫︎ Từ "tư" trong tiếng Việt có nghĩa là riêng, cá nhân, tự mình. ⚫︎ Nhiều từ hiện đại trong tiếng Việt có nguồn gốc từ Hán Việt liên quan đến "tư" như "tư nhân" (riêng tư), "tư tưởng" (suy nghĩ của cá nhân).

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ có cấu tạo hình thanh, gồm bộ "禾" (hòa - cây lúa) và chữ "厶" (tư). ⚫︎ Ban đầu, chữ này có thể liên quan đến việc bảo vệ, che chở (như bảo vệ cây lúa là của riêng mình). ⚫︎ Theo thời gian, chữ này phát triển và mang nghĩa "của riêng" và dần dần trở thành đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất.

Menu