Chi tiết Hán tự 肪
肪
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 8 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 肪 biểu thị ý nghĩa liên quan đến mỡ hoặc chất béo trong cơ thể. Nó thường được sử dụng để chỉ mô mỡ, chất béo dự trữ, hoặc những thành phần có tính chất béo trong cơ thể sống.
・On-yomi (音読み): ボウ (bō) ・Kun-yomi (訓読み): không có
⚫︎ 脂肪 (shibou) Translation: Mỡ, chất béo ⚫︎ 脂肪分 (shibou bun) Translation: Hàm lượng chất béo ⚫︎ 脂肪肝 (shiboukan) Translation: Gan nhiễm mỡ
Kanji 肪 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Trong tiếng Việt, từ "bàng" (膀) có liên quan đến việc chứa đựng, liên quan đến bộ phận của cơ thể, một số từ như "bàng quang" có liên quan. Tuy nhiên, liên hệ trực tiếp với ý nghĩa "mỡ" của 肪 thì không có sự tương ứng rõ ràng trong các từ Hán Việt phổ biến.
Kanji 肪 là một chữ hình thanh. ⚫︎Phần "月" (nguyệt) ở bên trái là bộ "nhục" (肉) biến thể, chỉ về thịt, cơ thể. ⚫︎Phần "方" (phương) ở bên phải là thành phần biểu âm, chỉ âm đọc. Sự kết hợp này gợi ý đến "chất béo" liên quan đến "thịt" (cơ thể).