Chi tiết Hán tự 肺
肺
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 9 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản
Cách đọc
Ví dụ sử dụng
Tương ứng với tiếng mẹ đẻ
Nguồn gốc và cấu tạo
Kanji 肺 (hai) có nghĩa là "phổi". Đây là một trong những cơ quan quan trọng trong hệ hô hấp, có chức năng trao đổi khí, giúp cơ thể hấp thụ oxy và thải khí carbon dioxide.
・On-yomi (音読み): はい (hai) ・Kun-yomi (訓読み): không có
⚫︎ 肺活量(はいかつりょう) Translation: Dung tích phổi ⚫︎ 肺がん(はいがん) Translation: Ung thư phổi ⚫︎ 肺炎(はいえん) Translation: Viêm phổi
Kanji 肺 có sự tương ứng với tiếng Việt. Tiếng Việt có khoảng 70% từ vựng gốc Hán Việt. Từ "phổi" trong tiếng Việt có nguồn gốc Hán Việt và có cùng nguồn gốc với kanji 肺 trong tiếng Nhật.
Kanji 肺 là một chữ hình thanh (形声文字). Nó kết hợp giữa bộ "肉" (nguyệt - biểu thị cho bộ phận cơ thể) ở bên trái và âm "非" (phi) ở bên phải, biểu thị âm đọc và gợi ý về ý nghĩa. Ban đầu, chữ này mô tả hình ảnh của lá phổi.