Nihongo

Chi tiết Hán tự 胆

Cấp độ:N1 Cao
Số nét:9
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji (đảm) mang ý nghĩa cốt lõi là "mật", "gan", chỉ một bộ phận nội tạng trong cơ thể con người và động vật. Nó cũng có thể mở rộng ý nghĩa sang "lòng can đảm", "tinh thần", liên quan đến sự dũng cảm và ý chí.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ⚫︎ たん (tan) ・Kun-yomi (訓読み): ⚫︎ không có kun-yomi phổ biến.

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 胆力(たんりょく) Translation: Lòng can đảm, sự gan dạ. ⚫︎ 胆石(たんせき) Translation: Sỏi mật. ⚫︎ 気[(き[たん]) が太い (きがふとい) Translation: Gan dạ, dũng cảm (tính cách).

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

⚫︎ Chữ Hán trong tiếng Nhật có sự tương ứng với chữ Hán "đảm" (膽) trong tiếng Việt. Tiếng Việt và tiếng Nhật có khoảng 70% sự tương đồng về nguồn gốc Hán-Việt. ⚫︎ Một số từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán-Việt liên quan đến chữ "đảm" (膽) bao gồm: đảm lược, đảm bảo, đảm đương, đảm trách.

Nguồn gốc và cấu tạo

⚫︎ Chữ là một chữ hình thanh. ⚫︎ Bộ "月" (nguyệt) ở bên trái biểu thị cho "bộ phận cơ thể", cụ thể là bộ phận nội tạng. ⚫︎ Bên phải là chữ "旦" (đán), có nghĩa là "buổi sáng" hoặc "bình minh", đóng vai trò gợi âm (đọc là "tan"). Sự kết hợp này tạo thành chữ , biểu thị "gan" hoặc "mật".

Menu