Nihongo

Chi tiết Hán tự 胎

Cấp độ:N1 Cao
Số nét:9
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa là "thai", chỉ về bào thai hoặc sự phát triển của thai nhi trong bụng mẹ. Nó liên quan đến sự sống, sự sinh sản và giai đoạn đầu của cuộc đời.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): タイ (tai) ・Kun-yomi (訓読み): không có kun'yomi tiêu chuẩn.

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 妊娠(にんしん) Translation: Sự mang thai ⚫︎ 胎児(たいじ) Translation: Bào thai ⚫︎ 胎盤(たいばん) Translation: Nhau thai

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá rõ ràng với tiếng Việt, khoảng 70%. Các từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt và liên quan đến kanji này bao gồm: ⚫︎ Thai (thai nhi) ⚫︎ Thai (trong từ thai nghén)

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji là một chữ hình thanh hội ý (形声会意文字). Phần hình (形) là bộ "肉" (nghĩa là "thịt", thể hiện bộ phận cơ thể) và phần thanh (声) là chữ "台" (nghĩa là "bệ" hoặc "nền"), biểu thị âm đọc và gợi ý về vị trí bào thai nằm trong bụng. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa "bào thai" hoặc "thai nhi" trong bụng mẹ.

Menu