Chi tiết Hán tự 胞
胞
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 9 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 胞 biểu thị ý nghĩa liên quan đến "tế bào", "túi" hoặc "bọc", thường ám chỉ các cấu trúc chứa đựng hoặc bảo vệ bên trong. Nó thường liên quan đến các khái niệm sinh học và y học, đặc biệt là các cấu trúc nhỏ, khép kín trong cơ thể.
・On-yomi (音読み): ホウ (hou) ・Kun-yomi (訓読み): không có
⚫︎ 細胞 (さいぼう) (saibou) Translation: Tế bào ⚫︎ 胞子 (ほうし) (houshi) Translation: Bào tử ⚫︎ 胞衣 (えな) (ena) Translation: Nhau thai (trong một số ngữ cảnh cổ)
⚫︎ Kanji 胞 có sự tương ứng đáng kể với tiếng Việt do cả hai ngôn ngữ đều chịu ảnh hưởng của chữ Hán. Khoảng 70% từ vựng tiếng Việt có nguồn gốc từ Hán Việt. ⚫︎ Một số từ Hán Việt có liên quan đến 胞 bao gồm: "bào" (trong "bào thai", "bào tử").
⚫︎ Kanji 胞 là chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ "肉 (にく - niku - thịt)" ở bên trái, biểu thị ý nghĩa liên quan đến cơ thể, và thành phần "包 (ほう - hou - bao)" ở bên phải, đóng vai trò chỉ âm và cũng mang nghĩa "bao bọc". ⚫︎ Sự kết hợp này thể hiện ý nghĩa của 胞 như một cấu trúc bao bọc, chứa đựng bên trong.