Chi tiết Hán tự 胡
胡
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 9 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ 胡 (Hồ) ban đầu có nghĩa là "dân tộc thiểu số ở phía bắc Trung Quốc" hoặc "người nước ngoài". Nó thường được dùng để chỉ các dân tộc du mục sống ở khu vực biên giới phía bắc Trung Quốc cổ đại. Theo thời gian, nghĩa của nó đã được mở rộng và có thể bao gồm các khái niệm liên quan đến "nước ngoài" hoặc "không quen thuộc".
・On-yomi (音読み): コ (ko) ・Kun-yomi (訓読み): không có Kun-yomi chính thức
⚫︎胡麻 Translation: Vừng, mè (loại hạt) ⚫︎胡椒 Translation: Hồ tiêu, tiêu ⚫︎胡弓 Translation: Đàn hồ cầm (một loại nhạc cụ có nguồn gốc từ Trung Á)
Chữ 胡 (Hồ) trong tiếng Hán-Việt có mối liên hệ với một số từ trong tiếng Việt hiện đại. Khoảng 70% từ Hán-Việt có sự tương đồng với chữ Hán gốc. Các từ tiếng Việt như: ⚫︎ "Hồ" (dùng để chỉ một dân tộc hoặc quốc gia) Những từ này đều có nguồn gốc từ Hán-Việt và chia sẻ cùng một gốc chữ Hán là 胡.
Chữ 胡 (Hồ) là một chữ hình thanh (形声文字 – keisei moji), kết hợp giữa bộ cổ (古 – ko, có nghĩa là "cũ") và âm (không rõ). Bộ cổ thường cung cấp ý nghĩa khái quát, trong khi phần âm cho biết cách phát âm. Ban đầu, chữ này được dùng để chỉ các bộ tộc du mục ở phía bắc Trung Quốc, sau đó được mở rộng nghĩa để chỉ người nước ngoài hoặc những thứ từ nước ngoài.