Nihongo

Chi tiết Hán tự 胤

Cấp độ:N1 Cao
Số nét:9
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa là "dòng dõi", "hậu duệ", hoặc "con cháu". Nó thường ám chỉ những người kế thừa tài sản, địa vị, hoặc đặc tính từ tổ tiên.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): イン (in) ・Kun-yomi (訓読み): たね (tane - hạt giống, mầm mống, cũng dùng để chỉ dòng dõi)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 子孫 Translation: Con cháu, hậu duệ ⚫︎ Translation: Gia tộc, dòng họ ⚫︎ Translation: Người thừa kế, người nối dõi

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. ⚫︎ Các từ Hán Việt có liên quan đến : ⚫︎ "D胤" (胤) trong "D胤" (dòng dõi), tương đương với "dòng dõi" trong tiếng Việt.

Nguồn gốc và cấu tạo

⚫︎ Kanji là một chữ hình thanh. ⚫︎ Bộ (nguyệt - mặt trăng, chỉ xác thịt, thể xác) ở bên trái biểu thị sự sinh sản, sự phát triển. ⚫︎ Bên phải là bộ (nhân - người). ⚫︎ Ghép lại để thể hiện ý nghĩa về sự sinh sản của con người và dòng dõi.

Menu