Nihongo

Chi tiết Hán tự 胴

Cấp độ:N1 Cao
Số nét:10
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji (đổ) có nghĩa là "thân", "thân mình", hoặc "phần thân". Nó thường chỉ phần giữa của cơ thể, bao gồm ngực, bụng và lưng, giữa đầu và chân.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ドウ (dou) ・Kun-yomi (訓読み): Không có âm Kun-yomi độc lập, nhưng thường được dùng trong các từ ghép.

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 胴体 (doutai) Translation: Thân thể ⚫︎ 胴上げ (douage) Translation: Nâng thân (trong sumo), tung người lên không trung để ăn mừng. ⚫︎ 胴着 (dougi) Translation: Áo giáp (dùng trong võ thuật, để bảo vệ thân mình)

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán-Việt. ⚫︎ Tỷ lệ tương ứng khoảng 70%. ⚫︎ Các từ tiếng Việt có nguồn gốc từ Hán-Việt và liên quan đến bao gồm: "đỗ" (trong "cơ đỗ" - phần thân, cơ thể).

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh. ⚫︎ Nó kết hợp giữa bộ "月" (nguyệt, chỉ thịt) và chữ "同" (đồng, cùng). ⚫︎ Ý nghĩa ban đầu liên quan đến phần thân của con người hoặc động vật. ⚫︎ Bộ "月" cho biết liên quan đến bộ phận cơ thể, còn "同" chỉ âm đọc đồng thời biểu thị ý "cùng" một khối.

Menu